Bơm Pít-tông Quay Hướng Kính: Giải Pháp Tạo Cột Áp Cực Cao (350 at, $n = 6500 \text{ v/ph}$) – Phân Tích Cấu Tạo, Nguyên Lý Lệch Tâm ($e$) và Động Học Của Pít-tông Quay: Tối Ưu Hóa Dòng Chất Lỏng Đồng Đều và Giới Hạn Lưu Lượng Trong Ứng Dụng Công Nghiệp và Hàng Không
Khi yêu cầu kỹ thuật vượt quá giới hạn của bơm pít-tông tịnh tiến truyền thống – đặc biệt là về áp suất làm việc (cột áp) và tốc độ vòng quay – Bơm Pít-tông Quay (Rotary Piston Pump) trở thành giải pháp tiên phong. Loại bơm này kết hợp ưu điểm thể tích của pít-tông với ưu điểm tốc độ cao của chuyển động quay, cho phép đạt được cột áp cực cao (ví dụ: $350 \text{ at}$) ở tốc độ vòng quay lớn ($n = 6500 \text{ v/ph}$), điển hình trong các hệ thống thủy lực hàng không hoặc công nghiệp nặng.
Bài viết chuyên sâu này sẽ tập trung hoàn toàn vào phân tích kỹ thuật Bơm Pít-tông Quay Hướng Kính (Radial Piston Pump – Hình 7-5). Chúng ta sẽ giải mã nguyên lý cốt lõi của sự lệch tâm ($e$) – yếu tố tạo ra hành trình pít-tông. Đồng thời, chúng ta sẽ phân tích cấu tạo phức tạp (vành trụ $1$, rô-to $5$, vách ngăn $4$) và động học của pít-tông quay, giải thích tại sao loại bơm này lại tạo ra dòng chất lỏng đồng đều và những giới hạn về lưu lượng nhỏ của nó.
Phần 1: Cấu Tạo và Nguyên Lý Hoạt Động Cốt Lõi
- 1.1. Cấu Tạo Chính (Hình 7-5):
- Phần Cố Định: Vành Trụ $1$ (stator/vỏ ngoài) và Vách Ngăn $4$ (chia không gian bơm thành cửa hút và cửa đẩy).
- Phần Quay (Rô-to): Rô-to $5$ (có các rãnh/xi-lanh), Pít-tông $2$ (dịch chuyển trong xi-lanh), và Ống Lót $3$ (nằm giữa rô-to và vành trụ, có thể thay thế khi mòn).
- 1.2. Nguyên Lý Lệch Tâm ($e$):
- Yếu tố then chốt: Tâm quay của rô-to $5$ lệch tâm $e$ so với trục của vành trụ $1$.
- Cơ chế: Khi rô-to $5$ quay, các pít-tông $2$ (bị ép sát vào vành trụ $1$ qua ống lót $3$) vừa thực hiện chuyển động quay theo rô-to, vừa bị ép tịnh tiến qua lại trong xi-lanh của rô-to do sự lệch tâm $e$.
- 1.3. Chu trình Hút và Đẩy:
- Vách ngăn $4$ chia không gian bơm thành cửa hút (phần trên) và cửa đẩy (phần dưới).
- Quá trình Đẩy: Khi pít-tông di chuyển từ vị trí có độ lệch tâm lớn nhất (điểm chết) về phía vách ngăn $4$ (phần dưới).
- Quá trình Hút: Khi pít-tông di chuyển từ vách ngăn $4$ (phần trên) về phía độ lệch tâm lớn nhất.
- Dòng chảy đồng đều: Do có nhiều pít-tông (thường là số lẻ) làm việc liên tục và luân phiên, dòng chất lỏng được đẩy ra có độ đồng đều cao, giảm thiểu xung áp.
Phần 2: Phân Tích Động Học và Khả Năng Áp Suất Cực Cao
- 2.1. Quãng Chạy Pít-tông ($S$):
- Quãng đường tịnh tiến qua lại của mỗi pít-tông được xác định trực tiếp bởi độ lệch tâm $e$.
- Công thức quãng chạy:
$$ S = 2e$$
-
- Ý nghĩa: Bằng cách điều chỉnh độ lệch tâm $e$, ta có thể thay đổi lưu lượng của bơm pít-tông (ví dụ: trong các bơm thủy lực biến đổi thể tích).
- 2.2. Lưu Lượng Lý Thuyết:
- Lưu lượng lý thuyết của bơm hướng kính (với $z$ là số lượng pít-tông):
$$ Q_i = z \cdot F \cdot S \cdot n / 60 = z \cdot F \cdot (2e) \cdot n / 60$$
Trong đó $F$ là diện tích mặt pít-tông.
- 2.3. Khả Năng Tạo Cột Áp Cực Cao:
- Bơm pít-tông quay có thể đạt áp suất rất cao (ví dụ: $350 \text{ at}$) nhờ vào hai yếu tố chính:
- Chuyển động quay/tốc độ cao: Cho phép đạt vòng quay $n$ rất lớn ($6500 \text{ v/ph}$), tạo ra áp suất thủy động lớn.
- Độ kín khít tuyệt vời: Dòng bơm pít-tông, đặc biệt là pít-tông quay, có thể đạt được độ kín rất cao giữa pít-tông và xi-lanh/ống lót, giảm thiểu rò rỉ thể tích ở áp suất cao.
- Bơm pít-tông quay có thể đạt áp suất rất cao (ví dụ: $350 \text{ at}$) nhờ vào hai yếu tố chính:
Phần 3: Ưu Nhược Điểm và Ứng Dụng Chuyên Biệt
- 3.1. Ưu Điểm:
- Cột áp cực cao: Khả năng đạt áp suất $350 \text{ at}$ là vượt trội so với các loại bơm ly tâm hoặc bơm thể tích khác.
- Lưu lượng đồng đều: Do có nhiều pít-tông làm việc luân phiên, xung áp thấp.
- Tốc độ vòng quay lớn: Thích hợp cho các động cơ máy bay và các hệ thống truyền động nhỏ gọn, tốc độ cao.
- 3.2. Nhược Điểm:
- Cấu tạo phức tạp: Bao gồm nhiều chi tiết chính xác như rô-to, các rãnh pít-tông, vách ngăn và ống lót.
- Lưu lượng nhỏ: Phạm vi lưu lượng thấp ($0.2$ đến $0.25 \text{ m}^3/\text{h}$) $\implies$ Không phù hợp cho các ứng dụng cấp nước lớn.
- Giá thành cao: Yêu cầu vật liệu chất lượng cao và độ chính xác gia công.
- 3.3. Ứng Dụng Đặc Thù:
- Thủy lực hàng không: Cung cấp áp suất cao cho các bộ truyền động máy bay.
- Máy công cụ chính xác: Cung cấp dầu áp suất cao cho các hệ thống kẹp, nâng hạ chính xác.
- Bơm định lượng áp suất cao: Nơi cần bơm một lượng chất lỏng nhỏ nhưng với áp suất rất lớn.
Bơm pít-tông quay, dù hướng kính hay hướng trục, là đỉnh cao của kỹ thuật bơm thể tích, được thiết kế để vượt qua các rào cản về áp suất và tốc độ. Nguyên lý lệch tâm ($e$) là yếu tố động học then chốt, tạo ra hành trình pít-tông và cho phép điều chỉnh lưu lượng. Mặc dù có cấu tạo phức tạp và chỉ phù hợp với lưu lượng nhỏ, khả năng đạt cột áp $350 \text{ at}$ ở vòng quay $6500 \text{ v/ph}$ đã đưa loại bơm này trở thành lựa chọn không thể thiếu trong các ngành công nghiệp đòi hỏi độ tin cậy và hiệu suất thủy lực tối đa.



