PHÂN TÍCH CƠ HỘI, THÁCH THỨC VÀ TRIỂN VỌNG ĐẦU TƯ DỰ ÁN CẢNG CONTAINER LIÊN CHIỂU

Dự án cảng container Liên Chiểu: Góc nhìn chuyên gia về cơ hội và thách thức đầu tư

Trong các dự án hạ tầng có quy mô lớn, việc đánh giá tiềm năng không thể chỉ dựa trên tổng vốn đầu tư hoặc diện tích xây dựng. Một dự án cảng biển cần được phân tích trên nhiều lớp: quy hoạch, thị trường, hạ tầng, công nghệ, tài chính, tiến độ và môi trường.

Dự án Đầu tư xây dựng tổng thể bến cảng container Liên Chiểu là trường hợp điển hình.

Theo Quyết định số 1486/QĐ-UBND ngày 15/9/2025, UBND thành phố Đà Nẵng chấp thuận chủ trương đầu tư dự án với quy mô 8 bến container, tổng công suất thiết kế khoảng 5,7 triệu TEU/năm và tổng vốn đầu tư dự kiến 45.268 tỷ đồng.

Với những con số này, dự án có quy mô rất lớn và thời gian triển khai kéo dài đến năm 2036.

Nhưng quy mô càng lớn thì yêu cầu quản trị rủi ro càng cao.

bến cảng container Liên Chiểu

1. Quy mô dự án tạo nền tảng cho khai thác dài hạn

Dự án có diện tích thực hiện khoảng 172,6 ha.

Trong đó:

  • 146,84 ha là vùng đất quy hoạch;
  • 25,76 ha là vùng nước trước bến.

Phần diện tích đất bao gồm khu xây dựng bến container khoảng 136,71 ha, khu kho bãi đường sắt và bãi xe tập trung khoảng 9,26 ha, đoạn đường sắt kết nối khoảng 0,6 ha và khu hạ tầng kỹ thuật đầu mối khoảng 0,27 ha.

Việc phân bổ diện tích như vậy cho thấy dự án hướng tới khai thác tổng thể.

Nếu chỉ xây dựng cầu cảng mà không có hậu phương thì khó có thể khai thác hiệu quả công suất lớn.

Ngược lại, khi cảng và hậu phương được đầu tư cùng nhau, năng lực xử lý hàng hóa có thể được tổ chức theo chuỗi.

2. Cơ hội từ công suất 5,7 triệu TEU

Tổng công suất thiết kế khoảng 5,7 triệu TEU/năm là một trong những chỉ tiêu quan trọng nhất của dự án.

Quy mô này tương đương khoảng 74 triệu tấn/năm.

Đến năm 2030, công suất được xác định trong khoảng 14,25 – 36,3 triệu tấn/năm.

Từ góc nhìn đầu tư, công suất lớn mở ra cơ hội khai thác quy mô lớn.

Tuy nhiên, công suất thiết kế không đồng nghĩa với sản lượng thực tế.

Để đạt công suất cao, dự án cần có nguồn hàng, mạng lưới vận tải và khách hàng sử dụng dịch vụ.

Vì vậy, nhà đầu tư cần xây dựng chiến lược thương mại song song với chiến lược đầu tư xây dựng.

3. Cơ hội từ khả năng tiếp nhận tàu lớn

8 bến container có tổng chiều dài cầu cảng khoảng 2.750 m, được quy hoạch để tiếp nhận tàu container đến 18.000 TEU.

Đây là một lợi thế về mặt năng lực hạ tầng.

Cầu cảng có quy mô lớn cho phép tổ chức nhiều vị trí khai thác và từng bước mở rộng công suất theo từng giai đoạn.

Dự án cũng định hướng ứng dụng công nghệ bốc xếp hiện đại, mức tự động hóa cao nhằm rút ngắn thời gian giải phóng tàu và nâng năng suất.

Tuy nhiên, thiết bị lớn cũng kéo theo yêu cầu vốn lớn và yêu cầu cao về vận hành.

Đây là vấn đề mà nhà đầu tư cần cân đối ngay từ giai đoạn lập báo cáo nghiên cứu khả thi.

4. Cơ hội từ mô hình logistics đa phương thức

Một trong những điểm tích cực của dự án là không phụ thuộc duy nhất vào đường bộ.

Hồ sơ đã quy hoạch:

  • khu bến container;
  • bến sà lan;
  • bãi đường sắt;
  • tuyến đường sắt kết nối Ga Kim Liên;
  • bãi xe tập trung;
  • hệ thống hậu phương cảng.

Đặc biệt, bến sà lan có khả năng tiếp nhận phương tiện đến 5.000 tấn, phục vụ gom và chia hàng từ khu bến container đến các cảng biển và cảng thủy nội địa khác.

Đây là cơ sở để hình thành chuỗi vận tải đa phương thức.

Nếu kết nối được tổ chức tốt, hàng hóa có thể được phân bổ theo nhiều tuyến khác nhau tùy đặc điểm hàng và điểm đến.

5. Cơ hội từ hạ tầng đường sắt

Đường sắt là một thành phần đáng chú ý trong quy hoạch dự án.

Tuyến kết nối đến Ga Kim Liên dự kiến dài khoảng 1,5 km.

Dự án Liên Chiểu đồng thời có khu bãi tập kết và bốc xếp hàng hóa phục vụ đường sắt.

Nếu triển khai đồng bộ, đây sẽ là một trong những mắt xích giúp cảng kết nối trực tiếp với mạng đường sắt quốc gia.

Tuy nhiên, chính hồ sơ dự án cũng cho thấy tiến độ tuyến kết nối có thể phụ thuộc vào tiến độ đầu tư Ga Kim Liên.

Do đó, đây vừa là cơ hội vừa là một yếu tố cần theo dõi về tiến độ.

6. Thách thức về vốn đầu tư

Tổng mức đầu tư dự kiến 45.268 tỷ đồng là rất lớn.

Trong đó vốn góp khoảng 9.053,6 tỷ đồng, vốn vay dự kiến khoảng 36.214,4 tỷ đồng.

Cơ cấu này cho thấy khả năng huy động vốn tín dụng sẽ có vai trò quan trọng.

Đối với dự án triển khai trong nhiều năm, rủi ro tài chính có thể đến từ:

  • biến động lãi suất;
  • tiến độ giải ngân;
  • chi phí xây dựng;
  • chi phí thiết bị;
  • tiến độ đưa công trình vào khai thác;
  • khả năng tạo dòng tiền.

Vì vậy, phương án tài chính cần được xây dựng theo từng giai đoạn thay vì chỉ tính tổng vốn cho toàn dự án.

7. Thách thức về tiến độ

Toàn dự án dự kiến triển khai từ quý IV/2025 đến quý I/2036.

Đây là khoảng thời gian dài.

Giai đoạn đầu phải hoàn thành tối thiểu hai bến container, hệ thống hậu phương và hạ tầng kết nối để đưa vào khai thác từ quý IV/2028.

Giai đoạn hai hoàn thành bến số 3 và 4.

Giai đoạn ba hoàn thành bến số 5 đến 8 và khu bến sà lan.

Với một dự án có nhiều hạng mục liên quan, chậm tiến độ ở một cấu phần có thể ảnh hưởng tới cấu phần khác.

Ví dụ, nếu một tuyến kết nối giao thông chưa hoàn thành, năng lực khai thác cảng có thể chưa đạt như thiết kế.

8. Thách thức về hạ tầng ngoài phạm vi dự án

Một dự án cảng biển không hoạt động độc lập.

Ngoài các hạng mục nằm trong dự án còn có các công trình hạ tầng dùng chung.

Quyết định đã giao các cơ quan liên quan nghiên cứu, chuẩn bị đầu tư phần cơ sở hạ tầng dùng chung còn lại, trong đó có các hạng mục như luồng tàu, vũng quay tàu, phao báo hiệu, các tuyến giao thông phục vụ khai thác và một số công trình liên quan.

Điều này cho thấy hiệu quả khai thác của cảng phụ thuộc vào sự đồng bộ giữa hạ tầng trong và ngoài dự án.

Đây là một trong những vấn đề quan trọng cần được theo dõi trong quá trình triển khai.

9. Thách thức về thu hút nguồn hàng

Một cảng có công suất lớn cần một thị trường hàng hóa tương ứng.

Đây là vấn đề mang tính thương mại chứ không chỉ là vấn đề xây dựng.

Nhà đầu tư cần có chiến lược thu hút khách hàng, tuyến vận tải, hãng tàu và doanh nghiệp logistics.

Trong khi đó, sản lượng thực tế có thể phụ thuộc vào nhiều yếu tố bên ngoài như nhu cầu xuất nhập khẩu, chuỗi cung ứng, giá cước vận tải biển và tình hình thương mại quốc tế.

Do đó, việc xây dựng 8 bến cảng theo ba giai đoạn là cách tiếp cận có ý nghĩa về mặt quản trị đầu tư.

Năng lực có thể được tăng dần theo tiến độ phát triển.

10. Cơ hội từ định hướng cảng trung chuyển quốc tế

Một trong những mục tiêu được nêu trong hồ sơ là xây dựng hệ thống cảng đáp ứng tiêu chuẩn cảng xanh và cảng trung chuyển quốc tế.

Khái niệm này mở rộng phạm vi hoạt động của cảng từ phục vụ hàng hóa tại khu vực lên vai trò kết nối các tuyến vận tải lớn hơn.

Tuy nhiên, để thực hiện được định hướng này cần đồng bộ nhiều yếu tố:

  • năng lực tiếp nhận tàu;
  • năng suất bốc xếp;
  • hệ thống hậu phương;
  • kết nối giao thông;
  • công nghệ quản lý;
  • chất lượng dịch vụ;
  • năng lực thương mại.

Vì vậy, định hướng trung chuyển quốc tế nên được nhìn nhận như một mục tiêu dài hạn gắn với quá trình hoàn thiện toàn bộ hệ thống.

11. Cảng xanh trở thành yêu cầu quan trọng

Dự án đặt mục tiêu phát triển theo tiêu chuẩn cảng xanh.

Điều này tạo ra cả cơ hội và thách thức.

Cơ hội là hệ thống mới có thể được thiết kế ngay từ đầu theo hướng tiết kiệm năng lượng, ứng dụng công nghệ và giảm tác động môi trường.

Thách thức là vốn đầu tư ban đầu cho công nghệ, thiết bị và hệ thống quản lý có thể cao hơn.

Ngoài ra, quá trình khai thác phải tuân thủ các quy định liên quan đến môi trường, tài nguyên nước, đất đai và các lĩnh vực liên quan.

Quyết định chấp thuận chủ trương đầu tư yêu cầu nhà đầu tư phải hoàn thiện các nghĩa vụ và thủ tục về môi trường, đất đai, tài nguyên nước và các nội dung pháp lý liên quan.

12. Thách thức trong lựa chọn nhà đầu tư

Hình thức lựa chọn nhà đầu tư của dự án là đấu thầu lựa chọn nhà đầu tư.

Điều này có nghĩa nhà đầu tư không chỉ cần nguồn vốn mà còn phải đáp ứng các tiêu chí về năng lực.

Hồ sơ yêu cầu xem xét:

  • năng lực tài chính;
  • năng lực nhân sự;
  • năng lực trang thiết bị;
  • kinh nghiệm thực hiện dự án tương tự;
  • khả năng triển khai tổng thể.

Đây là cách tiếp cận phù hợp với dự án có quy mô lớn và thời gian hoạt động dài.

13. Yếu tố nhà đầu tư nước ngoài

Do dự án liên quan đến hạ tầng cảng biển có tính chất chiến lược, vấn đề an ninh quốc phòng được đặt ra trong quá trình lựa chọn nhà đầu tư.

Theo quyết định, nếu nhà đầu tư nước ngoài hoặc doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tham gia đấu thầu hoặc liên danh thì tỷ lệ phần vốn góp không được vượt quá 49% vốn góp thực hiện dự án.

Đây là điều kiện có ảnh hưởng trực tiếp đến phương án cấu trúc liên danh và nguồn vốn.

Nhà đầu tư cần nghiên cứu kỹ điều kiện này khi xây dựng hồ sơ dự thầu.

bến cảng container Liên Chiểu

14. Thời hạn hoạt động 50 năm tạo không gian cho chiến lược dài hạn

Dự án có thời hạn hoạt động 50 năm kể từ ngày được giao đất, cho thuê đất hoặc giao khu vực biển.

Đây là khoảng thời gian đủ dài để xây dựng chiến lược đầu tư theo nhiều giai đoạn.

Nhà đầu tư có thể tiếp cận dự án theo ba tầng:

Tầng thứ nhất: xây dựng năng lực khai thác ban đầu.

Tầng thứ hai: mở rộng công suất.

Tầng thứ ba: tối ưu hóa công nghệ và dịch vụ.

Với hạ tầng có vòng đời dài, việc lựa chọn thiết bị và công nghệ ngay từ đầu có ý nghĩa quan trọng.

15. Phân tích rủi ro tổng thể

Có thể chia rủi ro của dự án thành 6 nhóm chính.

Rủi ro tài chính

Liên quan đến khả năng huy động vốn và chi phí vốn.

Rủi ro tiến độ

Liên quan đến giải phóng mặt bằng, xây dựng, nạo vét và kết nối hạ tầng.

Rủi ro thị trường

Liên quan đến sản lượng hàng hóa và khả năng thu hút khách hàng.

Rủi ro công nghệ

Liên quan đến tự động hóa và khả năng nâng cấp hệ thống.

Rủi ro môi trường

Liên quan đến thi công, nạo vét, vận hành và quản lý chất thải.

Rủi ro kết nối

Liên quan đến đường bộ, đường sắt, đường thủy và hạ tầng dùng chung.

Việc nhận diện sớm các nhóm rủi ro sẽ giúp nhà đầu tư xây dựng phương án kiểm soát phù hợp.

16. Vai trò của cơ quan quản lý trong quá trình triển khai

Đây không phải dự án mà nhà đầu tư có thể triển khai hoàn toàn độc lập.

Quyết định phân công trách nhiệm cho nhiều cơ quan.

Ban Quản lý các dự án đầu tư cơ sở hạ tầng ưu tiên thành phố Đà Nẵng có trách nhiệm tham mưu và thực hiện các công việc liên quan đến lựa chọn nhà đầu tư.

Sở Tài chính phối hợp tổ chức đấu thầu.

Sở Nông nghiệp và Môi trường hướng dẫn các thủ tục về đất đai, môi trường, tài nguyên nước.

Sở Xây dựng hướng dẫn các vấn đề quy hoạch, xây dựng và giao thông.

UBND phường Hải Vân theo dõi quá trình triển khai tại địa phương và phối hợp thực hiện các thủ tục liên quan.

Việc phân công nhiều cơ quan cho thấy dự án có tính liên ngành cao.

17. Góc nhìn về hiệu quả kinh tế – xã hội

Mục tiêu của dự án không chỉ là xây dựng một công trình cảng.

Hồ sơ xác định dự án nhằm khai thác lợi thế về điều kiện tự nhiên và vị trí địa lý chiến lược để góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế – xã hội của thành phố Đà Nẵng và khu vực Bắc Trung Bộ, Duyên hải miền Trung.

Nếu được triển khai đúng tiến độ và khai thác hiệu quả, hệ thống cảng có thể tạo thêm nhu cầu đối với các hoạt động:

  • bốc xếp;
  • kho bãi;
  • vận tải;
  • logistics;
  • dịch vụ hỗ trợ;
  • sửa chữa thiết bị;
  • thương mại liên quan.

Đây là những tác động cần được xem xét trong đánh giá tổng thể.

18. Triển vọng đầu tư nhìn từ cấu trúc dự án

Điểm tích cực lớn nhất của dự án là quy hoạch đồng bộ.

Điểm thứ hai là phân kỳ đầu tư.

Điểm thứ ba là kết nối đa phương thức.

Điểm thứ tư là định hướng công nghệ hiện đại và cảng xanh.

Điểm thứ năm là thời gian hoạt động dài.

Ngược lại, các yếu tố cần đặc biệt quan tâm là:

  • tổng vốn đầu tư rất lớn;
  • thời gian triển khai dài;
  • nhu cầu đồng bộ hạ tầng ngoài dự án;
  • khả năng thu hút nguồn hàng;
  • yêu cầu cao về công nghệ;
  • yêu cầu về an ninh, quốc phòng;
  • khả năng huy động vốn dài hạn.

Như vậy, đây là dự án có tiềm năng lớn nhưng đồng thời cũng đòi hỏi năng lực triển khai tương xứng.

19. Kết luận: Dự án Liên Chiểu cần được nhìn dưới góc độ hạ tầng chiến lược

Đầu tư xây dựng tổng thể bến cảng container Liên Chiểu không nên được đánh giá đơn thuần như một dự án xây dựng cầu cảng.

Đây là một tổ hợp hạ tầng gồm bến container, hậu phương cảng, bến sà lan, đường sắt, bãi xe và các hạng mục kỹ thuật liên quan.

Với 8 bến container, tổng chiều dài cầu cảng khoảng 2.750 m, khả năng tiếp nhận tàu đến 18.000 TEU, công suất thiết kế khoảng 5,7 triệu TEU/năm và tổng vốn dự kiến 45.268 tỷ đồng, dự án có quy mô đáng kể trong định hướng phát triển hạ tầng logistics.

Tuy nhiên, quy mô lớn cũng đồng nghĩa yêu cầu cao về nguồn vốn, công nghệ, quản trị, tiến độ và khả năng kết nối.

Theo quyết định, dự án được triển khai trong ba giai đoạn và dự kiến hoàn thiện khai thác toàn bộ các bến từ năm 2036.

Vì vậy, tiêu chí quan trọng nhất để đánh giá thành công của dự án trong dài hạn không chỉ là hoàn thành xây dựng 8 bến cảng, mà là khả năng biến hệ thống này thành một trung tâm logistics hoạt động hiệu quả, có năng lực kết nối đa phương thức, ứng dụng công nghệ hiện đại và đáp ứng yêu cầu phát triển cảng xanh.